Lão tử

Học thuật
Thân thiện
Lão tử

Lão Tử viết sách Đạo Đức Kinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhà tư tưởng, triết gia lớn thời cổ đại Trung Quốc: "Lão Tử" tên gọi tôn kính dành cho Nhi (còn gọi là Đam), người được coi người sáng lập ra Đạo giáo tác giả của cuốn "Đạo Đức Kinh".
    • Tên một vị thần tiên trong tín ngưỡng Đạo giáo: Trong tín ngưỡng dân gian Đạo giáo, "Lão Tử" được thần thánh hóa thành Thái Thượng Lão Quân, một vị thần tối cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Tư tưởng của Lão Tử ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Á Đông. (Tư tưởng của Lão Tử ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Á Đông.)
    • Theo truyền thuyết, Lão Tử đã viết "Đạo Đức Kinh" trước khi đi về phía Tây. (Theo truyền thuyết, Lão Tử đã viết "Đạo Đức Kinh" trước khi đi về phía Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Học thuyết Lão Tử": chỉ hệ thống triết lý, tư tưởng do Lão Tử đề xướng, cốt lõi Đạo (con đường, nguyên lý vũ trụ) Đức (đức tính, biểu hiện của Đạo), chủ trương "vô vi" (hành động thuận theo tự nhiên, không gượng ép).

    • Học thuyết Lão Tử đề cao sự thuận theo tự nhiên. (Học thuyết Lão Tử đề cao sự thuận theo tự nhiên.)
  • "Theo Lão": cụm từ chỉ việc tin theo, tu hành theo giáo lý Đạo giáo Lão Tử giáo chủ.

    • Người theo Lão thường tìm sự an nhiên nơi núi rừng. (Người theo Đạo giáo thường tìm sự an nhiên nơi núi rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thái Thượng Lão Quân (Danh từ riêng): danh hiệu thần thánh hóa của Lão Tử trong Đạo giáo.

    • Các đạo thường thờ phụng Thái Thượng Lão Quân. (Các đạo thường thờ phụng Thái Thượng Lão Quân.)
  • Đam (Danh từ riêng): tên thật được ghi chép của Lão Tử.

  • Nhi (Danh từ riêng): một tên gọi khác theo sử sách.
Từ đồng nghĩa
  • Lão Tử Thái Thượng Lão Quân có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh tín ngưỡng, tuy nhiên "Lão Tử" thiên về nhân vật lịch sử/triết gia, còn "Thái Thượng Lão Quân" thiên về vị thần.
Các cụm từ liên quan
  • Đạo Đức Kinh (Danh từ riêng): tên tác phẩm kinh điển do Lão Tử viết, nền tảng của Đạo giáo.

    • "Đạo Đức Kinh" một trong những cuốn sách được dịch ra nhiều thứ tiếng nhất thế giới. ("Đạo Đức Kinh" một trong những cuốn sách được dịch ra nhiều thứ tiếng nhất thế giới.)
  • Vô vi (Danh từ/Tính từ): khái niệm trung tâm trong tư tưởng Lão Tử, chỉ hành động không can thiệp gượng ép, thuận theo tự nhiên.

    • Tư tưởng "vô vi" của Lão Tử khuyên con người sống thuận tự nhiên. (Tư tưởng "vô vi" của Lão Tử khuyên con người sống thuận tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lão Tử đạo cao nhất phương": thành ngữ ca ngợi đạo hạnh, học thuyết của Lão Tử cao siêu nhất. (Ít dùng trong văn nói hiện đại)
Lão tử

Lão Tử viết sách Đạo Đức Kinh.

  1. Thái thượng lão quân
  2. Sử ký: ông họ , tên Nhi, tự Dương, tên thụy Đam. ông làm quan sử giữ kho chứa sách của nhà Chu, người đồng thời với Khổng Tử. Lão tử trao giồi đạo đức, học thuyết của ông cốt ở chổ giấu mình kín tiếng. ôngnhà Chu đã lâu, thấy nhà Chu suy bèn bỏ đi, không ai biết ông chết thế nào. ông làm sách gồm 2 thiên nói về đạo đức gồm hơn 5000 chữ, tức quyển "Đạo dức kinh". Hiện nay, người theo Lão thì bài bác Nho người theo Nho thì bài bác Lãi. ông chủ trương Vô Vi dân tự cảm hóa, thanh tĩnh dân tự quay về đường phải

Từ gần giống